Bỏ qua đến nội dung

tàn

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. carbon

Thông tin chữ Hán

Thứ tự nét

14 nét

Từ chứa 碳

二氧化碳
èr yǎng huà tàn

carbon dioxide

低碳
dī tàn

thấp carbon

一氧化碳
yī yǎng huà tàn

cacbon monoxit

七碳糖
qī tàn táng

heptose

三碳糖
sān tàn táng

triozơ (monosaccarit có ba nguyên tử cacbon, như glyceraldehyde)

二氧化碳隔离
èr yǎng huà tàn gé lí

cô lập carbon dioxide

二硫化碳
èr liú huà tàn

carbon disulfua

五碳糖
wǔ tàn táng

pentozơ (CH2O)5, monosaccarit có năm nguyên tử cacbon, như ribozơ

六碳糖
liù tàn táng

hexose

含碳
hán tàn

cacbonic

吸碳
xī tàn

hấp thụ carbon

吸碳存
xī tàn cún

bể chứa carbon

四氯化碳
sì lǜ huà tàn

cacbon tetraclorua

四碳糖
sì tàn táng

tetrose

减碳
jiǎn tàn

giảm phát thải carbon

渗碳
shèn tàn

sự thấm cacbon

无定形碳
wú dìng xíng tàn

cacbon vô định hình

石墨碳
shí mò tàn

graphite carbon

碳中和
tàn zhōng hé

trung hòa carbon

碳化
tàn huà

cacbon hóa

碳化氢
tàn huà qīng

hiđrocacbon

碳化物
tàn huà wù

cacbua

碳化硅
tàn huà guī

silic cacbua

碳化钙
tàn huà gài

canxi cacbua CaC2

碳汇
tàn huì

tín chỉ carbon

碳原子
tàn yuán zǐ

nguyên tử cacbon

碳氢化合物
tàn qīng huà hé wù

hiđrocacbon

碳水化合物
tàn shuǐ huà hé wù

carbohydrate

碳减排
tàn jiǎn pái

giảm phát thải carbon

碳粉
tàn fěn

mực in (in laser)

碳纤维
tàn xiān wéi

sợi carbon

碳足印
tàn zú yìn

dấu chân carbon

碳酰氯
tàn xiān lǜ

carbonyl chloride COCl2

碳酸
tàn suān

axit cacbonic

碳酸岩
tàn suān yán

đá carbonate (địa chất)

碳酸氢钠
tàn suān qīng nà

natri bicacbonat

碳酸钠
tàn suān nà

xô đa

碳酸钙
tàn suān gài

canxi cacbonat

碳酸钾
tàn suān jiǎ

kali cacbonat

碳酸盐
tàn suān yán

muối cacbonat (hóa học)

碳链
tàn liàn

chuỗi cacbon

碳链纤维
tàn liàn xiān wéi

sợi chuỗi cacbon

碳隔离
tàn gé lí

cô lập carbon

碳黑
tàn hēi

muội than

聚碳酸酯
jù tàn suān zhǐ

polycarbonate

重碳酸钙
chóng tàn suān gài

canxi bicacbonat Ca(HCO3)2

重碳酸盐
chóng tàn suān yán

bicacbonat

双碳
shuāng tàn

song song carbon, tức là đạt đỉnh carbon và trung hòa carbon