Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

碳酰氯

tàn xiān lǜ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. carbonyl chloride COCl2
  2. 2. phosgene, a poisonous gas