磕头如捣蒜
kè tóu rú dǎo suàn
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. lạy như giã tỏi (thành ngữ)
- 2. cúi đầu sát đất (nghĩa bóng)