Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. mài mòn
- 2. mài mòn dần
- 3. mài mòn theo thời gian
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
磨合常用于比喻人际关系或团队协作的逐渐适应,常与“经过一段时间的”搭配。
Common mistakes
注意:磨合是指逐渐适应的过程,不是一次性动作;不能说“我已经磨合好了新环境”,应改为“我已经适应了新环境”或“我们还在磨合中”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1新同事需要一段时间来 磨合 。
The new colleague needs some time to adjust.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.