Bỏ qua đến nội dung

磨合

mó hé
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. mài mòn
  2. 2. mài mòn dần
  3. 3. mài mòn theo thời gian

Usage notes

Collocations

磨合常用于比喻人际关系或团队协作的逐渐适应,常与“经过一段时间的”搭配。

Common mistakes

注意:磨合是指逐渐适应的过程,不是一次性动作;不能说“我已经磨合好了新环境”,应改为“我已经适应了新环境”或“我们还在磨合中”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
新同事需要一段时间来 磨合
The new colleague needs some time to adjust.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.