Bỏ qua đến nội dung

磨难

mó nàn
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. thử thách
  2. 2. khốn khổ
  3. 3. khó khăn

Usage notes

Common mistakes

磨难是不可数名词,不能说“一个磨难”,常与“经历”搭配,如“经历磨难”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他们经历了许多 磨难 ,终于成功了。
They went through many tribulations and finally succeeded.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.