Bỏ qua đến nội dung

lín

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. photpho (hóa học)

Thông tin chữ Hán

Thứ tự nét

17 nét

Từ chứa 磷

三磷酸腺苷
sān lín suān xiàn gān

adenosine triphosphat (ATP)

三氯化磷
sān lǜ huà lín

photpho triclorua

三氯氧磷
sān lǜ yǎng lín

phosphoryl clorua

二磷酸腺苷
èr lín suān xiàn gān

adenosine diphosphate (ADP)

卵磷脂
luǎn lín zhī

lecithin

含磷
hán lín

chứa phốt phát

有机磷
yǒu jī lín

hợp chất phốt pho hữu cơ

有机磷毒剂
yǒu jī lín dú jì

tác nhân phospho hữu cơ

有机磷酸酯类
yǒu jī lín suān zhǐ lèi

hợp chất hữu cơ phốt pho

氯磷定
lǜ lín dìng

pralidoxime chloride

环磷酰胺
huán lín xiān àn

cyclophosphamide (thuốc)

甲磺磷定
jiǎ huáng lín dìng

pralidoxime mesylate

甲胺磷
jiǎ àn lín

methamidophos (hóa học)

白磷
bái lín

phốt pho trắng

磷光
lín guāng

sự lân quang

磷化钙
lín huà gài

canxi photphat (hóa học)

磷火
lín huǒ

sự phát quang

磷灰石
lín huī shí

apatit

磷灰粉
lín huī fěn

bột apatit (vôi phốt phát)

磷矿
lín kuàng

quặng phốt phát

磷矿石
lín kuàng shí

quặng phốt phát

磷肥
lín féi

phân lân

磷脂
lín zhī

phospholipid

磷酸
lín suān

axit photphoric

磷酸钠
lín suān nà

natri photphat (hóa học)

磷酸钙
lín suān gài

canxi photphat (hóa học)

磷酸盐
lín suān yán

muối phốt phát

磷酸盐岩
lín suān yán yán

photphorit

红磷
hóng lín

phốt pho đỏ

羟基磷灰石
qiǎng jī lín huī shí

hydroxyapatit (chất vôi phốt phát lắng đọng trong xương)

腺嘌呤核苷三磷酸
xiàn piào lìng hé gān sān lín suān

adenosine triphosphat (ATP)

双复磷
shuāng fù lín

obidoxime chloride