羟基磷灰石
qiǎng jī lín huī shí
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. hydroxy-apatite (phosphatic lime deposited in bone)
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.