Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

磺胺

huáng àn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. sulfa drugs
  2. 2. sulfanilamide (used to reduce fever)

Từ cấu thành 磺胺