示威
shì wēi
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. biểu tình
- 2. demonstração
- 3. trưng bày lực lượng
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Common mistakes
示威 is not a general word for 'to show' or 'to demonstrate' in the sense of illustrating; it is specifically a public protest or military display.
Câu ví dụ
Hiển thị 1很多人走上街头 示威 。
Many people took to the streets to demonstrate.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.