示威

shì wēi
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to demonstrate (as a protest)
  2. 2. a demonstration
  3. 3. a military show of force

Từ cấu thành 示威