Bỏ qua đến nội dung

礼品

lǐ pǐn
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. quà
  2. 2. món quà

Usage notes

Collocations

常见搭配:赠送礼品、精美礼品,少用于口语直接给朋友东西时说“我给你一个礼品”。

Formality

较礼物正式,常用于商务或官方场合。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我收到了一份精美的 礼品
I received an exquisite gift.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.