Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. quà
- 2. món quà
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常见搭配:赠送礼品、精美礼品,少用于口语直接给朋友东西时说“我给你一个礼品”。
Formality
较礼物正式,常用于商务或官方场合。
Câu ví dụ
Hiển thị 1我收到了一份精美的 礼品 。
I received an exquisite gift.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.