Bỏ qua đến nội dung

礼拜天

lǐ bài tiān
HSK 2.0 Cấp 5 Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. Chúa nhật

Usage notes

Formality

礼拜天 is primarily used in spoken Chinese, while 星期日 is more common in formal or written contexts.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
礼拜天 我通常休息。
On Sundays, I usually rest.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.