Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. quà
- 2. món quà
Quan hệ giữa các từ
Từ tương ứng
1 mụcTừ liên quan
2 mụcTừ đồng nghĩa
1 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 5收到 礼物 时,她心中充满了喜悦。
这个 礼物 很精致,我很喜欢。
这份 礼物 让我很惊喜。
他把 礼物 藏在柜子里。
他把 礼物 隐藏在了衣柜里。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.