Bỏ qua đến nội dung

礼物

lǐ wù
HSK 2.0 Cấp 3 HSK 3.0 Cấp 3 Danh từ Rất phổ biến

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. quà
  2. 2. món quà

Quan hệ giữa các từ

Từ tương ứng

1 mục

Từ liên quan

2 mục

Từ đồng nghĩa

1 mục

Câu ví dụ

Hiển thị 5
收到 礼物 时,她心中充满了喜悦。
这个 礼物 很精致,我很喜欢。
这份 礼物 让我很惊喜。
他把 礼物 藏在柜子里。
他把 礼物 隐藏在了衣柜里。

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.