Bỏ qua đến nội dung

社鼠城狐

shè shǔ chéng hú

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. chuột trong miếu xã, cáo trên tường thành; ví von bọn vô lại lợi dụng quyền thế của kẻ khác để ức hiếp, bóc lột dân chúng