Logo HanyuGuide HanyuGuide
Trang chủ Giá
Công cụ
  • Trung Quốc sang Pinyin
  • Gõ Pinyin
  • Quiz HSK
Tài nguyên
  • Từ điển
  • Danh sách từ vựng
  • Hướng dẫn ngữ pháp
Đăng nhập Đăng ký
Trang chủ Giá
Công cụ
Trung Quốc sang Pinyin Gõ Pinyin
Đăng nhập Đăng ký
← Quay lại từ điển

Sự trôi chảy được xây dựng từ thói quen.
Thay đổi cách học của bạn.

Hãy thử hệ thống lặp lại cách quãng chủ động của HanyuGuide.

Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày
$9.99 / năm
Trọn đời $19.99 Thử demo trước

祈

  • Tải âm thanh
  • Thông tin giấy phép
  • Âm thanh được cấp phép theo Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 International License , dựa trên công trình của CC-CEDICT .

qí

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to implore
  2. 2. to pray
  3. 3. to request

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我在 祈 禱。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 6065393)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ chứa 祈

祈祷
qí dǎo

to pray

启应祈祷
qǐ yìng qí dǎo

Introitus (section of Catholic mass)

祈仙台
qí xiān tái

memorial altar

祈使句
qí shǐ jù

imperative sentence

祈望
qí wàng

to hope

祈求
qí qiú

to pray for

祈福
qí fú

to pray for blessings

祈福禳灾
qí fú ráng zāi

to pray for luck and sacrifice to avoid disasters (i.e. traditional superstitions)

祈愿
qí yuàn

to pray

闭会祈祷
bì huì qí dǎo

benediction

Logo HanyuGuide HanyuGuide

Dành cho người học tiếng Trung nghiêm túc, dựa trên các nguyên tắc ghi nhớ chủ động và lặp lại cách quãng.

Liên hệ Mã nguồn mở
Nền tảng
  • Danh sách từ vựng
  • Từ điển
  • Hướng dẫn ngữ pháp
  • Công cụ
Chương trình
  • Luyện thi HSK
  • Trường học & tổ chức
  • Giáo viên
  • Gia sư
Pháp lý
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
© 2026 HanyuGuide. Đã đăng ký bản quyền.

"学而不思则罔,思而不学则殆"

Học mà không suy ngẫm thì vô ích; suy ngẫm mà không học thì nguy hiểm.