Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

祈愿

qí yuàn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to pray
  2. 2. to pray for sth
  3. 3. to wish sth
  4. 4. prayer
  5. 5. wish