Bỏ qua đến nội dung

神圣

shén shèng
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. thánh
  2. 2. thánh thiêng
  3. 3. linh thiêng

Usage notes

Common mistakes

勿与“神密”混淆,后者指神秘、深奥。神圣侧重宗教或道德上的崇高。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这片土地对他们来说非常 神圣
This land is very sacred to them.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.