Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. thánh
- 2. thánh thiêng
- 3. linh thiêng
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemUsage notes
Common mistakes
勿与“神密”混淆,后者指神秘、深奥。神圣侧重宗教或道德上的崇高。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这片土地对他们来说非常 神圣 。
This land is very sacred to them.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.