Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. thần kỳ
- 2. huyền bí
- 3. kì diệu
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
‘神奇’常与‘功效’、‘力量’、‘色彩’搭配,用于描述超乎寻常的效果或特性。
Common mistakes
不要将‘神奇’用于形容人的能力,除非是夸张或童话语境,否则可能显得不自然。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这种药的效果非常 神奇 。
The effect of this medicine is very miraculous.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.