Bỏ qua đến nội dung

神奇

shén qí
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Tính từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. thần kỳ
  2. 2. huyền bí
  3. 3. kì diệu

Usage notes

Collocations

‘神奇’常与‘功效’、‘力量’、‘色彩’搭配,用于描述超乎寻常的效果或特性。

Common mistakes

不要将‘神奇’用于形容人的能力,除非是夸张或童话语境,否则可能显得不自然。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这种药的效果非常 神奇
The effect of this medicine is very miraculous.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.