神女峰
shén nǚ fēng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. name of a peak by the Three Gorges 長江三峽|长江三峡[cháng jiāng sān xiá]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.