Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

神往

shén wǎng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to be fascinated
  2. 2. to be rapt
  3. 3. to long for
  4. 4. to dream of