心驰神往

xīn chí shén wǎng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. one's thoughts fly to a longed-for place or person
  2. 2. to long for
  3. 3. infatuated
  4. 4. fascinated