Bỏ qua đến nội dung

神情

shén qíng
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. biểu hiện
  2. 2. khuôn mặt
  3. 3. dáng vẻ

Usage notes

Collocations

常与表示专注、悲伤、兴奋等的词连用,如“神情专注”“神情悲伤”。

Common mistakes

不要与“表情”混淆。“神情”多指自然而然流露的内心情绪,而“表情”可指有意做出的面容。如“他脸上带着微笑的表情”正确,而“他脸上带着微笑的神情”不太自然。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
她的 神情 看起来有些悲伤。
Her expression looks a bit sad.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 神情