Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. biểu hiện
- 2. khuôn mặt
- 3. dáng vẻ
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
常与表示专注、悲伤、兴奋等的词连用,如“神情专注”“神情悲伤”。
Common mistakes
不要与“表情”混淆。“神情”多指自然而然流露的内心情绪,而“表情”可指有意做出的面容。如“他脸上带着微笑的表情”正确,而“他脸上带着微笑的神情”不太自然。
Câu ví dụ
Hiển thị 1她的 神情 看起来有些悲伤。
Her expression looks a bit sad.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.