Bỏ qua đến nội dung

神气活现

shén qì huó xiàn
#41311

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. arrogant appearance
  2. 2. smug appearance
  3. 3. to act condescending
  4. 4. to put on airs