Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. biểu hiện
- 2. phong thái
- 3. ngạo mạn
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsUsage notes
Collocations
口语中'神气什么'是质问对方得意什么,有贬义,不能用在正式场合。