Bỏ qua đến nội dung

神气

shén qì
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. biểu hiện
  2. 2. phong thái
  3. 3. ngạo mạn

Usage notes

Collocations

口语中'神气什么'是质问对方得意什么,有贬义,不能用在正式场合。

Từ cấu thành 神气