神清气爽
shén qīng qì shuǎng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. (idiom) full of vitality
- 2. relaxed and alert
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.