Bỏ qua đến nội dung

神话

shén huà
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. thần thoại
  2. 2. truyền thuyết
  3. 3. chuyện cổ tích

Usage notes

Common mistakes

Don't confuse 神话 (mythology) with 故事 (story): 神话 specifically refers to traditional stories involving gods or supernatural beings.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这是一个古老的 神话
This is an ancient myth.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 神话