禁不住
jīn bu zhù
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. không thể chịu nổi
- 2. không thể kiềm chế
- 3. không thể ngăn cản
Quan hệ giữa các từ
Synonyms
2 itemsUsage notes
Collocations
Used in 禁不住笑了 (couldn't help laughing) and 禁不住打击 (can't bear the blow).
Common mistakes
禁不住 can mean either 'can't help doing' or 'can't bear' depending on context. Don't confuse these meanings.
Câu ví dụ
Hiển thị 1她 禁不住 笑了。
She couldn't help laughing.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.