禁足
jìn zú
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. cấm ra ngoài
- 2. phạt cấm túc (biện pháp kỷ luật)
- 3. cấm cửa
- 4. giới nghiêm
- 5. hạn chế đi lại
- 6. cấm đến một nơi
- 7. ngoài giới hạn
- 8. không được phép
- 9. lưu ý