福利院

fú lì yuàn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. welfare agency

Câu ví dụ

Hiển thị 1
福利院 離這裡很遠。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 6284505)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.