Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

私房

sī fang

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Chọn một mục

Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.

Định nghĩa

  1. 1. personal
  2. 2. private
  3. 3. confidential

Từ cấu thành 私房