私生活
sī shēng huó
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. private life
Câu ví dụ
Hiển thị 1请不要干涉我的 私生活 。
Please don't interfere in my private life.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.