秃头

tū tóu

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to bare one's head; to be bareheaded
  2. 2. to go bald
  3. 3. bald head
  4. 4. bald person

Từ cấu thành 秃头