Bỏ qua đến nội dung

秋天

qiū tiān
HSK 3.0 Cấp 3 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. mù thu

Usage notes

Collocations

Commonly used with 的: 秋天的风 (autumn wind). Do not use 春天 for autumn; note tone difference.

Formality

秋天 is the standard neutral term; 秋季 is more formal or literary.

Câu ví dụ

Hiển thị 5
秋天 ,一片黄叶子从树上落下来。
In autumn, a yellow leaf falls from the tree.
秋天 的树叶呈现出亮丽的颜色。
The autumn leaves show bright and beautiful colors.
秋天 大雁往南飞。
In autumn, wild geese fly south.
我爱 秋天
Nguồn: Tatoeba.org (ID 1944845)
秋天 秋葉落。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 805645)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 秋天