Bỏ qua đến nội dung

种瓜得瓜,种豆得豆

zhòng guā dé guā , zhòng dòu dé dòu

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. gieo gì gặt nấy
  2. 2. gieo nhân nào gặt quả nấy
  3. 3. gieo gió gặt bão