Bỏ qua đến nội dung

科恩

kē ēn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. Cohen (tên riêng)

Từ cấu thành 科恩