Bỏ qua đến nội dung

科技

kē jì
HSK 3.0 Cấp 4 Danh từ Phổ biến

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. khoa học và công nghệ
  2. 2. khoa học kỹ thuật
  3. 3. công nghệ

Sự trôi chảy được xây dựng từ thói quen. Thay đổi cách học của bạn.

Hãy thử hệ thống lặp lại cách quãng chủ động của HanyuGuide.

Câu ví dụ

Hiển thị 5
科技 板块的股票最近上涨了。
科技 带动了经济发展。
现代 科技 改变了人们的生活。
他是 科技 创新的先锋。
他是 科技 行业的巨头。

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ chứa 科技

高科技
gāo kē jì

công nghệ cao

中国国防科技信息中心
zhōng guó guó fáng kē jì xìn xī zhōng xīn

Trung tâm Thông tin Khoa học và Công nghệ Quốc phòng Trung Quốc

保利科技有限公司
bǎo lì kē jì yǒu xiàn gōng sī

Công ty TNHH Công nghệ Poly

北京科技大学
běi jīng kē jì dà xué

Đại học Khoa học và Công nghệ Bắc Kinh

商汤科技
shāng tāng kē jì

SenseTime, công ty trí tuệ nhân tạo tập trung vào thị giác máy tính và công nghệ học sâu, thành lập tại Hồng Kông năm 2014

国立台北科技大学
guó lì tái běi kē jì dà xué

Trường Đại học Khoa học và Công nghệ Quốc lập Đài Bắc

安徽工程科技学院
ān huī gōng chéng kē jì xué yuàn

Đại học Khoa học và Công nghệ An Huy

安捷伦科技
ān jié lún kē jì

Agilent Technologies (công ty nghiên cứu và sản xuất)

富士康科技集团
fù shì kāng kē jì jí tuán

Tập đoàn Công nghệ Phú Sĩ Khang

山东科技大学
shān dōng kē jì dà xué

Đại học Khoa học và Công nghệ Sơn Đông

是德科技
shì dé kē jì

Keysight Technologies (công ty thiết bị đo lường)

河北科技大学
hé běi kē jì dà xué

Đại học Khoa học và Công nghệ Hà Bắc

生物科技
shēng wù kē jì

công nghệ sinh học

科技人员
kē jì rén yuán

nhân viên khoa học kỹ thuật

科技大学
kē jì dà xué

trường đại học khoa học và công nghệ

科技工作者
kē jì gōng zuò zhě

người làm công tác khoa học kỹ thuật

科技惊悚
kē jì jīng sǒng

tiểu thuyết kinh dị công nghệ

科技惊悚小说
kē jì jīng sǒng xiǎo shuō

tiểu thuyết kinh dị công nghệ

网络科技
wǎng luò kē jì

công nghệ mạng

华米科技
huá mǐ kē jì

Tập đoàn Zepp Health, công ty Trung Quốc cung cấp dịch vụ quản lý sức khỏe kỹ thuật số dựa trên thiết bị đeo, thành lập năm 2013

西北农林科技大学
xī běi nóng lín kē jì dà xué

Đại học Nông Lâm Khoa học Kỹ thuật Tây Bắc

西安电子科技大学
xī ān diàn zǐ kē jì dà xué

Đại học Khoa học và Công nghệ Điện tử Tây An

资讯科技
zī xùn kē jì

công nghệ thông tin

重庆科技学院
chóng qìng kē jì xué yuàn

Trường Đại học Khoa học và Công nghệ Trùng Khánh

阿亨科技大学
ā hēng kē jì dà xué

Đại học Kỹ thuật RWTH Aachen

陕西科技大学
shǎn xī kē jì dà xué

Đại học Khoa học và Công nghệ Thiểm Tây

电子科技大学
diàn zǐ kē jì dà xué

Đại học Khoa học và Công nghệ Điện tử Trung Quốc

香港科技大学
xiāng gǎng kē jì dà xué

Trường Đại học Khoa học và Công nghệ Hồng Kông