科比·布莱恩特
kē bǐ · bù lái ēn tè
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. Kobe Bryant (1978-2020), Los Angeles Lakers NBA star
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.