Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. tiền thuê
- 2. tiền thuê nhà
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
Common verbs: 交租金 (pay rent), 付租金 (pay rent), 收租金 (collect rent).
Common mistakes
Don't use 租金 for renting objects; use 租用费 or 租赁费. 租金 is for rent on property or land.
Câu ví dụ
Hiển thị 1这套公寓的 租金 每月两千元。
The rent for this apartment is 2000 yuan per month.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.