Bỏ qua đến nội dung

租金

zū jīn
HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tiền thuê
  2. 2. tiền thuê nhà

Usage notes

Collocations

Common verbs: 交租金 (pay rent), 付租金 (pay rent), 收租金 (collect rent).

Common mistakes

Don't use 租金 for renting objects; use 租用费 or 租赁费. 租金 is for rent on property or land.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这套公寓的 租金 每月两千元。
The rent for this apartment is 2000 yuan per month.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.