Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

秦孝公

qín xiào gōng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Duke Xiao of Qin, 秦國|秦国[qín guó], ruled 361-338 BC during the Warring States Period