Bỏ qua đến nội dung

秦岭蜀栈道

qín lǐng shǔ zhàn dào

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. the Qinling plank road to Shu, a historical mountain road from Shaanxi to Sichuan