秦惠文王
qín huì wén wáng
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. Tần Huệ Văn Vương, vua nước Tần, trị vì 338-311 TCN thời Chiến Quốc