积不相能
jī bù xiāng néng
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. (thành ngữ) luôn bất hòa; không bao giờ có thể đồng ý với ai; không thể hòa hợp với ai