积累
jī lěi
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. tích lũy
- 2. tích tụ
- 3. lũy tích
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Collocations
常见搭配:积累经验、积累财富、积累知识,宾语通常是抽象或可逐渐增加的事物。
Common mistakes
不可带表示具体物体的宾语,如“积累书本”不自然;应使用“收集”或“积攒”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他通过阅读 积累 了很多知识。
He has accumulated a lot of knowledge through reading.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.