Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

移位

yí wèi

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to shift
  2. 2. shift
  3. 3. translocation
  4. 4. displacement
  5. 5. (medicine) dislocation

Từ cấu thành 移位