Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

稀松

xī sōng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. poor
  2. 2. sloppy
  3. 3. unconcerned
  4. 4. heedless
  5. 5. lax
  6. 6. unimportant
  7. 7. trivial
  8. 8. loose
  9. 9. porous

Từ cấu thành 稀松