Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

稀松骨质

xī sōng gǔ zhì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. cancellous bone
  2. 2. trabecular bone
  3. 3. spongy bone