Định nghĩa
- 1. chương trình
- 2. thủ tục
- 3. thứ tự
Quan hệ giữa các từ
Từ liên quan
2 mụcTừ đồng nghĩa
2 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 3Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.
Từ chứa 程序
chương trình song song
thư viện dùng chung
chương trình con
trình bảo vệ màn hình
chương trình máy tính
giao diện lập trình ứng dụng (API)
giao diện lập trình ứng dụng (API)
bot thu thập dữ liệu (Internet)
lịch trình giảm áp
mã nguồn (tin học)
lập trình viên
thư viện chương trình (điện toán)
chương trình
luật tố tụng
(tiếng lóng Internet) lập trình viên
mã nguồn (máy tính)
lập trình máy tính
quy trình thiết kế
chương trình ổn định điện tử (ESP)
trình điều khiển thiết bị (phần mềm máy tính)