Bỏ qua đến nội dung

程序

chéng xù
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. chương trình
  2. 2. thủ tục
  3. 3. thứ tự

Usage notes

Collocations

Common collocations include 安装程序 (install a program), 运行程序 (run a program), and 应用程序 (application).

Common mistakes

When talking about computer programs, use 程序, not 计划 (plan) or 节目 (program as in TV show).

Câu ví dụ

Hiển thị 3
这个 程序 在后台运行。
This program is running in the background.
我正在学习编写 程序
I am learning to write programs.
他是 程序 員。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 13218091)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.