程海湖
chéng hǎi hú
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. Chenghai Lake in Lijiang 麗江市|丽江市, Hunan
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.